The Power of NarrativeW4GZ
Chương I — Narrative dệt nên thế giới

Tự sự dệt nên thế giới,thay vì chỉ mô tả nó

Năm 1688, trong một quán cà phê nhỏ trên phố Tower của London, người ta truyền tay nhau tin tức về tàu bè. Họ cập nhật cho nhau thông tin về những con tàu vừa rời cảng, vùng biển đang có bão, và chuyến hàng nào chưa thấy về…

Quán cà phê Lloyd's ở London — khởi nguyên của Lloyd's of London (thế kỉ 17–18).
HÌNHQuán cà phê Lloyd's ở London — khởi nguyên của Lloyd's of London (thế kỉ 17–18).

Edward Lloyd là chủ quán cà phê. Ông không làm gì liên quan đến tàu bè, mà chỉ bán cà phê tạo không gian để khách trao đổi tin tức. Nhưng từ những mẩu tin ấy, và không gian kể chuyện ấy, một chuyện mới mẻ xuất hiện. Người ta bắt đầu đặt cược, rồi bảo đảm, cho những điều chưa xảy ra. Chủ của những con tàu chưa rời bến nhận các khoản tiền cược cho chuyện tàu chìm. Quán cà phê đó trở thành Lloyd's of London, và cùng với nó, cả một nền kinh tế đã học được cách nắm giữ những tương lai chưa ai thấy trước.

Điều khiến chuyện này khả dĩ không phải tiền hay tàu, hay chuyện đánh cược. Lần đầu tiên, xuất hiện câu chuyện chung đủ vững để nhiều người cùng đặt cược: một hình dung chung về điều gì có thể xảy ra, và ai chịu phần nào nếu nó xảy ra. Tự sự lúc này đã làm một việc mà không công cụ vật chất nào làm được. Nó biến một tương lai bất định thành thứ con người có thể cam kết và trả giá.

Ta quen nghĩ narrative là kĩ năng kể chuyện, một lớp trang trí cho nội dung. Đó là cách hiểu nhỏ nhất và sai nhất về nó. Narrative là cơ chế để một cái tôi, một dòng thời gian, và một thế giới trở nên mạch lạc — đủ mạch lạc để con người sống được trong đó. Không có câu chuyện nào kể về quyền lực của câu chuyện. Nhưng ta có thể hiểu được thứ quyền lực ấy khi quan sát cách mọi câu chuyện đã đang và sẽ tiếp tục tồn tại.

Trật tự là thứ ta áp vào, không phải thứ ta tìm thấy

Đời sống đến với ta dưới dạng hỗn mang. Chúng là những mảnh rời rạc, đứt đoạn, chồng chéo, và phần lớn vô nghĩa khi đứng một mình. Mấu chốt khiến chuỗi phân mảnh ấy trở thành một cuộc đời nằm ở việc ta kể nó thành chuyện. Alasdair MacIntyre cho rằng, con người về bản chất là một sinh vật kể chuyện; Paul Ricoeur gọi tính thống nhất của một đời chính là tính thống nhất của một tự sự.

Bộ não không lưu kinh nghiệm như một kho dữ liệu trung tính. Nó không ngừng biên tập chúng thành cốt truyện — nhân quả, trước sau, ý nghĩa — kể cả khi ta không để ý. Vì vậy, không phải bạn có sống bằng narrative hay không; bạn không có lựa chọn đó. Câu hỏi là narrative ấy do ai viết, và bạn có đọc ra nó và có quyền viết lại nó hay không?

Cái tôi được dệt mà thành, không phải thứ ẩn giấu để tìm ra

Ta hình dung có một cái “tôi” cố định ngồi sẵn bên trong, rồi ta mới kể chuyện về nó. Trật tự thật gần như ngược lại: cái tôi phần lớn là sản phẩm của những câu chuyện, thay vì là tác giả đang kể chuyện. Ludwig Wittgenstein lập luận rằng không tồn tại một ngôn ngữ riêng tư — mọi khái niệm ta dùng để hiểu chính mình đều mượn từ một cộng đồng đã có trước ta. Ta nghĩ về bản thân bằng những từ ta không tự đặt ra, trong những khuôn chuyện ta thừa hưởng.

Điều này thoạt nghe như một sự tước đoạt, nhưng nó là tin tốt nhất ở đây: nếu cái tôi được viết nên, thì nó viết lại được. Tự sự không chạm vào con người ở bề mặt hành vi; nó chạm vào tầng ‘con người là ai’. Đó là lí do viết về đời mình không phải là tự biểu đạt một cái tôi có sẵn. Thực hành này là tự kiến tạo.

Tương lai được dệt mà nên, không có sẵn để hướng tới

Quay lại quán cà phê của Lloyd. Đây không chỉ là câu chuyện khởi nguyên của mô hình bảo hiểm, còn là câu chuyện về bản chất của tương lai. Ta thường nói về tương lai như một nơi phía trước đang chờ ta đi tới. Nhưng ta không bao giờ thấy một tương lai trống rỗng như vậy; ta chỉ thấy được những gì có thể lặp lại từ điều đã biết. Ta tin có “ngày mai” vì đêm và ngày đã quay vòng đủ lâu để điều này thành khả đoán.

Phần lớn bức tranh tương lai của một người được dệt từ những điều lặp đi lặp lại, và từ những điều nhiều người cùng cam kết sẽ giữ. Những hợp đồng, lời thề, thể chế, và các loại tiền: tất cả đều là những tự sự chung đủ vững để dựa vào. Tương lai ổn định của một cá nhân, vì thế, phụ thuộc vào năng lực của tập thể quanh họ trong việc dệt một tương lai chung. Nơi câu chuyện chung bị mòn rách, tương lai cá nhân vì vậy cũng mỏng đi theo.

Quá khứ được dệt lại, không phải bị chôn vùi vĩnh viễn

Ở Nhật Bản, có một truyền thống gọi là Shikinen Sengū. Cứ mỗi hai mươi năm, Đền Ise ở Nhật được tháo dỡ, rồi được dựng lại y nguyên trên mảnh đất bên cạnh chỗ cũ. Truyền thống này đã được duy trì hơn một nghìn ba trăm năm. Cái “cổ” nhất ở đó chưa bao giờ quá hai mươi tuổi, nhưng cũng chưa bao giờ thật sự mới. Quá khứ cũng hoạt động gần giống truyền thống này. Nó không phải một đoạn băng cố định được cất trong kho đã nằm gọn sau lưng ta, mà là vật liệu sống được dệt lại mỗi lần ta nhớ lại.

Đền Ise (Ise Jingū) và nghi thức Shikinen Sengū — dựng lại đền 20 năm một lần.
HÌNHĐền Ise (Ise Jingū) và nghi thức Shikinen Sengū — dựng lại đền 20 năm một lần.

Khoa học thần kinh về tái củng cố trí nhớ cho thấy mỗi lần một kí ức được gợi ra, nó được ghi lại một lần nữa, và có thể bị thay đổi trong chính lúc ấy. Sang chấn là một câu chuyện lặp lại một cách cưỡng ép, và nó cai trị tương lai. Ai từng mang một nỗi đau đủ sâu đều biết nó sẽ tái diễn mỗi khi họ cố vươn tới tương lai. Nhưng nếu quá khứ không hề bất động, mà sống động mỗi khi được kể lại, thì lúc đó cũng là lúc duy nhất để sửa chữa nó. Như vậy, quyền tác giả với đời mình vươn cả về phía sau, nếu bạn thực sự chú tâm nắm bắt và đủ dũng khí để kể lại câu chuyện của mình.

Một đời là một thực hành, không phải một hành trình

Gộp ba điều lại — cái tôi, tương lai, và quá khứ đều được dệt chứ không được tìm thấy — ta thấy một hệ quả hiện ra. Thời gian không phải con đường ta đi trên đó; nó là tấm vải ta dệt. Đời không phải một hành trình từ điểm này tới điểm kia. Nó là một thực hành. Câu hỏi trung tâm vì vậy đổi từ “tôi sẽ đi đâu” thành “tôi sẽ làm gì, lặp đi lặp lại, để dệt nên câu chuyện đời mình”.

Aristotle gọi phẩm chất có được qua lặp lại đến mức thành bản năng là hexis. Một cuộc đời mà bạn giữ quyền tác giả không phải là một sự quyết tâm chỉ cần thức tỉnh là xong; nó là một sợi chỉ được kéo đều mỗi ngày. Điều này nghe kém hùng tráng hơn một bước ngoặt, một sự thức tỉnh, nhưng nó lại là cách một con người thực sự nắm quyền thay đổi đời mình từng chút một. Và họ cũng đánh rơi nó từng chút một.

Trong thời đại AI, đây là chủ quyền cuối cùng

Tất cả những điều trên đã đúng từ trước thời đại AI. Nhưng một điều kiện mới đã làm nhận thức về chúng được xem là cấp bách. Khi AI tạo sinh văn bản ở quy mô vô hạn, hai hệ lụy đã xảy ra cùng lúc.

Thứ nhất, cái tôi bị dìm trong những tự sự không phải do nó viết. Bảng tin mạng xã hội chọn điều ta thấy, ta muốn, ta sợ, và lặng lẽ kể đời ta thay ta. Năm 1936, Walter Benjamin đã tách thông tin khỏi truyện — thông tin đòi tiêu thụ tức thì rồi vứt, còn câu chuyện giữ lại nghĩa và nhả ra chậm rãi. Byung-Chul Han gọi thời đại này là một cuộc khủng hoảng tự sự, nơi thông tin tràn ngập khắp nơi, còn năng lực kể một câu chuyện thật thì teo lại. Thứ hai, việc sản xuất chữ một cách thủ công ngày càng mất giá, trong khi việc con người dệt nghĩa ngày càng khan hiếm.

Giữa bối cảnh đó, năng lực tự viết tự sự của mình không còn là một kĩ năng mềm. Nó là hình thức chủ quyền cuối cùng mà máy móc không thực hiện thay được — vì máy móc có thể viết câu thay bạn, nhưng không thể sống đời của bạn, và không thể quyết định ý nghĩa của cuộc đời ấy.

Tự sự là việc chung

Narrative không phải việc của riêng một người. Nếu cái tôi được dệt từ một ngôn ngữ chung, và nếu một tương lai ổn định cần một câu chuyện tập thể, thì tự viết đời mình không phải là một hành vi cô lập — nó là việc tham gia vào một tấm dệt lớn hơn. Trong mọi cách tạo tự sự, viết là kỉ luật khắc nghiệt nhất: nó buộc thứ hỗn mang trong đầu thành một thứ mạch lạc, tuần tự, và chịu trách nhiệm trước một người đọc.

Vì vậy, một cộng đồng người viết không phải một tiện nghi có-thì-tốt — nó dần trở thành điều kiện sống còn. Người ta học cách cầm cây bút để ngồi cạnh những người khác cũng đang cầm cây bút của họ, trên tấm vải tự sự chung đang được dệt.

Narrative dệt nên một cái tôi và một dòng thời gian. Nhưng quyền lực ấy chưa bao giờ dừng lại ở một con người — nhìn ra ngoài, vào lịch sử và văn hóa, sẽ thấy chính nó đã dệt nên những thứ lớn hơn nhiều.

Chương II — Narrative là công nghệ của thực tại

Bộ não không nhìn thấy sự vật.Nó nhìn thấy câu chuyện.

Năm 1944, hai nhà tâm lí học Fritz Heider và Marianne Simmel cho người tham gia thí nghiệm xem một đoạn phim ngắn. Có vài hình tam giác và một vòng tròn di chuyển quanh một hình chữ nhật. Hoàn toàn không có gì khác ngoài những hình khối trượt trên màn hình.

Phim hình khối chuyển động của Heider & Simmel (1944): hai tam giác và một vòng tròn quanh một hình chữ nhật.
HÌNHPhim hình khối chuyển động của Heider & Simmel (1944): hai tam giác và một vòng tròn quanh một hình chữ nhật.

Gần như tất cả người xem sau đó kể lại những câu chuyện về: kẻ bắt nạt, cuộc rượt đuổi, cặp đôi trốn thoát, rồi một kẻ ra tay nghĩa hiệp. Họ không thấy hình học mà thấy một câu chuyện với đầy đủ động cơ, phe phái và một kết cục.

Thí nghiệm ấy phơi bày một điều về tâm trí con người. Chúng ta không tiếp nhận thế giới như một chuỗi dữ kiện trung tính rồi mới gán nghĩa. Sự gán nghĩa là cơ chế thường trực. Kể là chế độ mặc định, bật sẵn, chạy cả khi chẳng có gì để kể. Và nếu narrative là cách thế giới đến với ta, thì ai định hình được câu chuyện sẽ định hình được chính cái thực tại ta sống trong đó. Quyền lực ấy hiện ra rõ nhất khi nhìn nó vận hành ngoài đời — qua nhận thức, qua xã hội và qua lịch sử.

Không ai có thể không kể

Nhà tâm lí học Jerome Bruner dành phần lớn sự nghiệp để chỉ ra rằng con người có hai cách nghĩ tách biệt: một lối luận lí, dùng cho chứng minh và phân loại; và một lối tự sự, dùng để hiểu con người, ý định, và đời sống. Hầu hết những gì quan trọng với một người — họ là ai, vì sao họ làm điều họ làm, điều gì đáng theo đuổi — đều được xử lí bằng lối thứ hai.

Ta không nhớ một ngày như một bảng số liệu; ta nhớ nó như một cảnh có mở đầu, khúc ngoặt, có động cơ và có ý nghĩa. Những hình tam giác của Heider và Simmel chỉ làm lộ ra cơ chế vẫn luôn chạy ngầm. Vì thế, câu hỏi chưa bao giờ là có nên sống bằng câu chuyện hay không. Câu hỏi là câu chuyện ấy được viết một cách tỉnh táo, hay bị bỏ mặc để kẻ khác viết.

Câu chuyện biến người lạ thành một “chúng ta”

Năm 1983, Benedict Anderson đưa ra một ý thay đổi cách ta hiểu về quốc gia: một dân tộc là một cộng đồng tưởng tượng. Không phải tưởng tượng theo nghĩa giả tạo, mà theo nghĩa nó sống nhờ một câu chuyện chung — hàng triệu người chưa bao giờ gặp nhau vẫn thấy mình thuộc về cùng một “chúng ta”, vì họ cùng dùng một thứ tiếng, đọc cùng một mặt báo mỗi sáng, dùng cùng một cú pháp kể về mình là ai và từ đâu tới. Anderson chỉ ra chính máy in, tờ báo và cuốn tiểu thuyết đã làm cái “chúng ta” ấy trở nên khả dĩ. Câu chuyện ở thời hiện đại có thể in ra được, truyền tay được và vì vậy, trở nên ngày càng rộng rãi và tác động sâu sắc hơn.

Máy in đã tạo ra một cuộc cách mạng về tự sự.
HÌNHMáy in đã tạo ra một cuộc cách mạng về tự sự.

Tiền tệ, luật pháp, một thương hiệu, một tôn giáo cũng vận hành như thế: tất cả là những câu chuyện chung đủ vững để người lạ phối hợp với nhau ở một quy mô mà không bầy đàn sinh học nào trong tự nhiên có thể đạt tới. Narrative không phải lớp sơn phủ trên nền văn minh. Nó là kết cấu chịu lực cho chính nền văn minh ấy.

Một câu chuyện đủ người tin sẽ tự thành sự thật

Năm 1948, nhà xã hội học Robert Merton đặt tên cho một cơ chế gọi là lời tiên tri tự ứng nghiệm. Ví dụ của ông là một ngân hàng vốn lành mạnh, bỗng có một tin đồn vô căn cứ rằng nó sắp vỡ nợ khiến người gửi đổ xô rút tiền; và chính việc rút tiền đồng loạt làm ngân hàng vỡ nợ thật. Câu chuyện sai đã tự biến mình thành sự thật.

Đám đông xếp hàng rút tiền trước một ngân hàng — bank run thời Đại Khủng Hoảng những năm 1930.
HÌNHĐám đông xếp hàng rút tiền trước một ngân hàng — bank run thời Đại Khủng Hoảng những năm 1930.

Nhà kinh tế học Robert Shiller, trong cái ông gọi là kinh tế học tự sự, cho thấy các cuộc suy thoái, bong bóng, và cơn sốt đầu tư phần lớn lan như những câu chuyện truyền từ người sang người, chứ không đơn thuần chạy theo con số hay công thức. Đây là một tầng quyền lực khác nữa, nơi narrative không chỉ giúp ta hình dung tương lai, mà một câu chuyện được tin bởi đủ nhiều người sẽ sản xuất ra chính tương lai đó.

Một đời, và một dân tộc, có thể được kể lại

Thập niên 1980, hai nhà trị liệu Michael White và David Epston dựng lên một trường phái trị liệu trên một tuyên bố đơn giản: con người không phải là vấn đề; vấn đề mới là vấn đề. Họ giúp thân chủ tách mình khỏi câu chuyện đang giam mình — những câu chuyện kiểu “tôi là kẻ thất bại”, “tôi là nỗi lo của mọi người” — rồi để họ kể lại đời mình theo một cách khác, vẫn thành thật nhưng rộng mở và chi tiết hơn. Điều này cuối cùng giúp thân chủ của họ thoát khỏi câu chuyện cứng nhắc cũ và nhận ra cuộc đời vẫn còn đủ rộng rãi cho họ.

Cùng một nguyên lí, nhưng phương thức kể chuyện để hàn gắn cũng áp dụng ở quy mô một quốc gia. Khi Nam Phi bước ra khỏi chế độ apartheid năm 1996, một trong những công cụ họ chọn cho sự chuyển tiếp là một ủy ban sự thật, nơi nạn nhân và cả người gây ra tội ác cùng kể công khai điều đã xảy ra. Một xã hội tự kể lại mình có thể chuyển tiếp mà không đứt gãy nghiêm trọng. Narrative như vậy còn là dụng cụ để tái cấu trúc cả nỗi đau không chỉ của một người, còn của cả một cộng đồng.

Một phiên điều trần của Ủy ban Sự thật và Hoà giải Nam Phi (1996).
HÌNHMột phiên điều trần của Ủy ban Sự thật và Hoà giải Nam Phi (1996).

Câu chuyện là công nghệ đầu tiên của loài người

Rất lâu trước máy in hay con chữ tồn tại, đã có một công nghệ để giữ và truyền cả một nền văn hóa, là kể chuyện. Thập niên 1930, học giả Milman Parry sang vùng Balkan ghi lại những người hát rong còn thuộc lòng các thiên sử thi dài hàng nghìn câu. Ông chứng minh rằng Iliad và Odyssey, trước khi được viết ra, đã sống và lưu truyền bằng một bộ khuôn tự sự cho phép trí nhớ con người mang theo cả một thế giới.

Sử thi và thần thoại trải khắp các nền văn minh: bản chép tay Iliad/Odyssey và bình gốm Hy Lạp vẽ cảnh sử thi; bảng đất sét sử thi Gilgamesh (Lưỡng Hà); phù điêu Mahabharata–Ramayana (Ấn Độ); tranh thần thoại Bắc Âu, Tây Phi, bản địa châu Mỹ… Mọi nền văn hóa đều dựng mình quanh những câu chuyện lớn.
HÌNHSử thi và thần thoại trải khắp các nền văn minh: bản chép tay Iliad/Odyssey và bình gốm Hy Lạp vẽ cảnh sử thi; bảng đất sét sử thi Gilgamesh (Lưỡng Hà); phù điêu Mahabharata–Ramayana (Ấn Độ); tranh thần thoại Bắc Âu, Tây Phi, bản địa châu Mỹ… Mọi nền văn hóa đều dựng mình quanh những câu chuyện lớn.

Như vậy, câu chuyện là ổ cứng đầu tiên của loài người. Và như mọi ổ cứng, ai ghi vào đó thì quyết định cái gì được nhớ và cái gì biến mất. Quyền kể, ngay từ buổi đầu, đã là quyền quyết định cái gì tồn tại.

Trong nền kinh tế chú ý, cuộc chiến giành câu chuyện trở thành chủ đạo

Năm 1922, Walter Lippmann viết rằng con người không phản ứng với thế giới, mà với những “bức tranh trong đầu” về thế giới — và những bức tranh ấy phần lớn do người khác đặt vào. Một thế kỉ sau, việc đặt tranh vào đầu người khác đã thành một ngành công nghiệp vận hành ở tốc độ của máy móc, không còn thân thiện với tâm trí con người nữa.

Sự hỗn loạn đang gia tăng ở khắp nơi.
HÌNHSự hỗn loạn đang gia tăng ở khắp nơi.

Newsfeed không chỉ đưa cho bạn sự kiện; nó đưa một phiên bản đã được dựng về điều đáng chú ý, đáng muốn, và đáng sợ. Nó dựng những phiên bản ấy hàng tỉ lần mỗi ngày. Khi câu chuyện có thể được chế tạo và phát tán ở quy mô đó, trận chiến thật không phải giành lấy sự thật, mà giành lấy việc ai sẽ là người kể chuyện. Và họ sẽ kể chuyện gì? Trong một thế giới như thế, tự mình kể lấy đời mình một cách tỉnh táo không phải một thú chơi tinh thần — nó là cách duy nhất để cây bút viết nên bạn vẫn nằm trong tay bạn.

Hai chương đầu đúng với mọi thời đại. Chương cuối nói về một thời đại cụ thể — và về thế hệ đầu tiên phải lớn lên trọn vẹn bên trong nó.

Chương III — Narrative là la bàn để định hướng

Định hướng không phải thứ được ban cho hay tìm thấy,mà là thứ phải được viết nên.

Một điều chưa từng xảy ra trong lịch sử loài người đang diễn ra mỗi sáng: hàng tỉ người mở điện thoại, và mỗi người thấy một thế giới khác nhau.

Nhiều màn hình điện thoại đặt cạnh nhau, mỗi cái một feed khác hẳn — “thực tại chung” bị tách thành hàng tỉ thực tại riêng.
HÌNHNhiều màn hình điện thoại đặt cạnh nhau, mỗi cái một feed khác hẳn — “thực tại chung” bị tách thành hàng tỉ thực tại riêng.

Không còn một trang nhất chung, một bản tin chung, một câu chuyện chung mà cả một thế hệ cùng thức dậy bên trong nữa. Thuật toán đang dệt cho mỗi người một dòng riêng, dựa trên dữ kiện về những thứ giữ được mắt người dùng lâu nhất — và không dòng nào giống dòng nào. Lần đầu tiên, “thực tại chung” của một xã hội bị tách thành hàng tỉ thực tại riêng tư, mỗi cái vừa khít xu hướng của mỗi người, tại mỗi thời điểm khác nhau.

Thế hệ Z là thế hệ đầu tiên lớn lên trọn vẹn bên trong điều kiện đó: nhiều thông tin hơn bất kì thế hệ nào từng có, và ít câu chuyện chung hơn để hiểu nó. Họ trưởng thành đúng vào lúc nhiều người gọi là thời các đại tự sự sụp đổ. Và chính trong điều kiện ấy, narrative — câu chuyện một người tự dệt cho đời mình — trở thành thứ đáng tin cậy nhất còn lại để định hướng.

Những tấm bản đồ chung đã tan

Năm 1979, triết gia Jean-François Lyotard mô tả về hậu hiện đại như một thời kì hoài nghi với các đại tự sự. Những câu chuyện lớn từng trao cho cuộc đời các phương hướng — một đức tin chung, vòng cung của một dân tộc, lời hứa rằng học hành rồi sẽ có một chỗ đứng, một cái thang rõ ràng dẫn tới trưởng thành, thậm chí niềm tin chung rằng ngày mai sẽ tốt hơn hôm nay — đều đã rạn vỡ và phân mảnh.

Những tấm bản đồ giờ đã không còn được để tâm, bởi chẳng còn những điểm đến cố định nữa.
HÌNHNhững tấm bản đồ giờ đã không còn được để tâm, bởi chẳng còn những điểm đến cố định nữa.

Lyotard viết điều này trước cả khi có internet. Giờ đây, nền tảng và thuật toán đẩy nó tới cực hạn: từ vài đại tự sự rạn nứt, tới hàng tỉ dòng feed riêng tư. Thế hệ này không thừa hưởng một bản đồ sai, mà thức tỉnh với sự thật rằng không có tấm bản đồ mặc định nào cả.

Mất câu chuyện chung không dẫn tới tự do

Việc không bị trói vào một câu chuyện áp đặt nghe như giải phóng, và phần nào điều này đúng. Nhưng nhà xã hội học Émile Durkheim từ lâu đã đặt tên cho mặt trái của chuyện này: anomie — trạng thái mất phương hướng xảy ra khi cái khung chung cho biết điều gì đáng để theo đuổi, và mình đang đứng ở đâu, trở nên mỏng đi.

Khi câu chuyện chung tan rã, thứ thay vào chỗ nó không tự động là sự tự do sáng tạo; mà thường là sự hoang mang. Đó là điều kiện nền mà thế hệ này phải bắt đầu. Họ không yếu hơn, nhưng họ là những người đầu tiên phải tự định hướng giữa một khoảng trống mà các thế hệ trước được lấp sẵn.

Nền tảng khiến bạn khó kể hơn chứ không dễ hơn

Thoạt nhìn, newsfeed cho mọi người một sân khấu để kể câu chuyện của mình. Nhưng nó làm một việc tinh vi và ngược lại. Các nhà nghiên cứu gọi đó là sự sụp đổ ngữ cảnh: trên một nền tảng, mọi khán giả của bạn dồn vào làm một — cha mẹ, sếp, người lạ, người cũ, tất cả cùng nhìn một bài đăng. Trong điều kiện đó, người ta không kể một câu chuyện thật nữa. Họ trình diễn một phiên bản phẳng, thủ thế, an toàn cho mọi ánh mắt cùng lúc.

Ngữ cảnh sụp đổ, các câu chuyện vừa mất đi khán giả vừa mất đi tác giả.
HÌNHNgữ cảnh sụp đổ, các câu chuyện vừa mất đi khán giả vừa mất đi tác giả.

Sherry Turkle còn chỉ ra rằng sự kết nối thường trực bẻ vụn sự chú ý, để lại một cái tôi làm từ những phản ứng rời rạc thay vì một cái tôi giữ được một mạch xuyên suốt. Nền tảng tuy cho bạn phương tiện phát sóng, nhưng nó không cho bạn quyền tác giả.

Ai vẫn còn kể được đời mình, thì đứng vững với nó

Hàng chục năm nghiên cứu của Dan McAdams và nhiều người khác cho thấy những người dựng được một câu chuyện đời mạch lạc — một câu chuyện trong đó họ là tác giả, nơi vấp ngã trở thành một phần của chu kì lớn hơn chứ không phải dấu chấm hết — cho thấy sức khỏe tinh thần và độ bền bỉ tốt hơn rõ rệt so với những người không thể.

Cái la bàn sống sót qua sự tan rã của các tấm bản đồ chung là cái la bàn người ta đã tự dựng nên, chứ không phải thứ có thể được kế thừa. Chẳng còn gì để kế thừa cả. Narrative ở đây không phải thứ đã mất hẳn, hay là một thời đại đã qua; nó là một năng lực đo được, thứ giữ cho một người không lạc lối khi các yếu tố xã hội xung quanh không còn gì là cố định.

Khi máy móc biết kể chuyện, quyền tác giả của con người trở nên khan hiếm và mang tính quyết định

Thời đại này khiến tiến trình này trở nên gấp gáp hơn. AI giờ sinh ra vô tận những câu chuyện nghe lọt tai, theo yêu cầu, trong vài giây. Điều đó khiến việc tạo ra văn bản có hình hài câu chuyện trở nên rẻ mạt. Nhưng một con người quyết định câu chuyện nào là thật với đời mình, rồi cam kết sống theo nó, lại quý hiếm hơn bao giờ hết.

Với một thế hệ ngập ngụa trong nội dung do AI tạo sinh, lằn ranh không còn nằm giữa người biết viết và người không. Nó nằm giữa người tự cầm bút và người để hệ thống cầm thay, giữa việc điều hướng và việc bị điều hướng.

Vì sao là thế hệ này, và vì sao là bây giờ

Thế hệ nào cũng phải tự tạo ý nghĩa. Nhưng thế hệ này là thế hệ đầu tiên phải làm điều đó với các tấm bản đồ đã tan vỡ và những cỗ máy đang tạo ra tình trạng ngập ngụa thông tin. Đó là cái khó đặc thù của họ — và cũng chính là lí do, với họ, tự dệt lấy tự sự không phải một kĩ năng mềm mà là năng lực sống còn cốt lõi. Người học được cách giữ một mạch riêng của mình sẽ đứng vững trước dòng chảy; người không thể sẽ bị dòng chảy cuốn đi.

Narrative dệt nên một cái tôi, dệt nên cả một nền văn minh, và giờ là sợi dây đủ chắc duy nhất để một người trẻ bám vào giữa cơn lũ. Những thế hệ trước được trao sẵn một tấm bản đồ. Thế hệ này được đặt vào biển thông tin và không tấm bản đồ nào. Điều đó nghe như thiệt thòi. Nhưng nó cũng có nghĩa rằng, thứ duy nhất còn đáng tin không nằm ngoài kia, nơi các thẩm quyền chung nào đó đã tan rã; nó nằm ở năng lực tự dệt một câu chuyện đủ vững để đứng lên. Và ở cách họ sẽ tìm đến nhau, đứng cùng nhau và cùng dệt nên câu chuyện chung đáng sống theo từng nhóm.

Thế giới sẽ kể rất nhiều câu chuyện về bạn, và sẽ kể chúng nhanh hơn bao giờ hết. Câu hỏi duy nhất là bạn có viết được câu của mình đủ rõ để không lạc giữa chúng hay không.

Câu chuyện của bạn bắt đầu từ đây

Creates narratives worth living.

W4GZ tìm kiếm những con người dám tự viết nên cuộc đời đáng sống.